度量衡
dù liàng héng
Phồn thể: 度量衡
TOCFL 5
Nghĩa
measurement
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠC · 9 nét
độ (nhiệt độ, góc); mức độ; trải qua (thời gian); lần
LƯỢNG · 12 nét
đo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)
HÀNH · 16 nét
Từ liên quan
- 速度 sù dù — tốc độ
- 态度 tài du — thái độ, cách cư xử
- 温度 wēn dù — nhiệt độ
- 程度 chéng dù — mức độ, trình độ
- 角度 jiǎo dù — góc độ; góc nhìn; quan điểm; góc (toán)
- 度过 dù guò — trải qua, sống qua, vượt qua (một khoảng thời gian, khó khăn)
- 制度 zhì dù — chế độ, hệ thống quy định, thể chế
- 年度 nián dù — year (e.g. school year, fiscal year); annual