Bỏ qua, tới nội dung

程度

chéng dùㄔㄥˊ ㄉㄨˋ

Hán Việt: TRÌNH ĐỘ

Phồn thể: 程度

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 2

Nghĩa(danh từ)

mức độ, trình độ

Ví dụ

  • 他的汉语达到了很高的程度。

    tā de hàn yǔ dá dào le hěn gāo de chéng dù.

    Tiếng Trung của anh ấy đã đạt trình độ rất cao.

  • 在一定程度上,你说得对。

    zài yí dìng chéng dù shàng, nǐ shuō dé duì.

    Ở một mức độ nào đó, bạn nói đúng.

  • 这次台风的破坏程度很严重。

    zhè cì tái fēng de pò huài chéng dù hěn yán zhòng.

    Mức độ tàn phá của cơn bão lần này rất nghiêm trọng.

Từ hay nhầm

  • 水平 — Nói trình độ ngôn ngữ, kỹ năng thường dùng 水平 (汉语水平); 程度 thiên về “mức độ” (严重程度, 一定程度).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÌNH · 12 nét

ĐẠC · 9 nét

độ (nhiệt độ, góc); mức độ; trải qua (thời gian); lần