Bỏ qua, tới nội dung

应有尽有

yīng yǒu jìn yǒuㄧㄥ ㄧㄡˇ ㄐㄧㄣˋ ㄧㄡˇ

Phồn thể: 應有盡有

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

everything that should be here is here (idiom); all one can think of is on hand; to have all one needs

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ỨNG · 7 nét

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

TẬN · 6 nét