Bỏ qua, tới nội dung

应当

yīng dāngㄧㄥ ㄉㄤ

Hán Việt: ƯNG ĐƯƠNG

Phồn thể: 應當

HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

nên, phải, cần (như 应该, hơi trang trọng)

Ví dụ

  • 我们应当遵守交通规则。

    wǒ men yīng dāng zūn shǒu jiāo tōng guī zé.

    Chúng ta nên tuân thủ luật giao thông.

  • 这是我应当做的。

    zhè shì wǒ yìng dàng zuò de.

    Đây là việc tôi nên làm.

  • 年轻人应当多学习。

    nián qīng rén yīng dāng duō xué xí.

    Người trẻ nên học hỏi nhiều hơn.

Từ hay nhầm

  • 应该 — Nghĩa gần như giống nhau; 应该 thông dụng trong khẩu ngữ, 应当 trang trọng hơn, hay gặp trong văn bản.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ỨNG · 7 nét

ĐÁNG · 6 nét

làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)