Bỏ qua, tới nội dung

平民

píng mínㄆㄧㄥˊ ㄇㄧㄣˊ

Phồn thể: 平民

Nghĩa(danh từ)

ordinary people; commoner; civilian

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÌNH · 5 nét

bằng phẳng; ngang bằng, hòa (tỉ số); bình thường; bình yên; (cũng là họ Bình)

DÂN · 5 nét