Bỏ qua, tới nội dung

平方米

píng fāng mǐㄆㄧㄥˊ ㄈㄤ ㄇㄧˇ

Phồn thể: 平方米

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(lượng từ)

square meter

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÌNH · 5 nét

bằng phẳng; ngang bằng, hòa (tỉ số); bình thường; bình yên; (cũng là họ Bình)

PHƯƠNG · 4 nét

phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)

MỄ · 6 nét

gạo; cơm (米饭); mét (đơn vị đo)