Bỏ qua, tới nội dung

干预

gān yùㄍㄢ ㄩˋ

Phồn thể: 干預

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to meddle; to intervene; intervention

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÁN · 3 nét

khô; cạn; cạn ly (干杯)

DỰ · 10 nét