Bỏ qua, tới nội dung

干部

gàn bùㄍㄢˋ ㄅㄨˋ

Phồn thể: 幹部

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

cadre; official; officer; manager

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÁN · 3 nét

khô; cạn; cạn ly (干杯)

BỘ · 10 nét

bộ phận, phòng, ban; bộ (chính phủ); lượng từ: bộ (phim, sách, máy)