Bỏ qua, tới nội dung

干旱

gān hànㄍㄢ ㄏㄢˋ

Phồn thể: 乾旱

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh tính từ, tính từ)

drought; arid; dry

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÁN · 3 nét

khô; cạn; cạn ly (干杯)

7 nét