干戈
gān gēㄍㄢ ㄍㄜ
Phồn thể: 干戈
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
weapons of war; arms
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÁN · 3 nét
khô; cạn; cạn ly (干杯)
4 nét
Từ liên quan
- 干净 gān jìng — sạch, sạch sẽ; (làm) sạch sành sanh, hết sạch
- 干 gān — khô; cạn; cạn ly (干杯)
- 干 gàn — làm (khẩu ngữ); làm việc
- 饼干 bǐng gān — bánh quy
- 干燥 gān zào — khô, khô hanh; khô khan, nhạt nhẽo
- 干杯 gān bēi — cạn ly; nâng ly, "dô"!
- 干脆 gān cuì — dứt khoát, thẳng thắn; dứt khoát luôn, thôi thì
- 能干 néng gàn — giỏi giang, tháo vát, có năng lực