Bỏ qua, tới nội dung

干戈

gān gēㄍㄢ ㄍㄜ

Phồn thể: 干戈

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

weapons of war; arms

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÁN · 3 nét

khô; cạn; cạn ly (干杯)

4 nét