Bỏ qua, tới nội dung

干劲

gàn jìnㄍㄢˋ ㄐㄧㄣˋ

Phồn thể: 幹勁

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

enthusiasm for doing sth

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÁN · 3 nét

khô; cạn; cạn ly (干杯)

KÌNH · 7 nét