Bỏ qua, tới nội dung

干事

gàn shiㄍㄢˋ ㄕ˙

Phồn thể: 幹事

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

administrator; executive secretary

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÁN · 3 nét

khô; cạn; cạn ly (干杯)

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay