Bỏ qua, tới nội dung

常常

cháng chángㄔㄤˊ ㄔㄤˊ

Hán Việt: THƯỜNG THƯỜNG

Phồn thể: 常常

HSK 3.0 · 3TOCFL 1

Nghĩa(phó từ)

thường, thường xuyên

Khác tiếng Việt "thường thường" (bình thường, tầm thường); 常常 chỉ tần suất.

Ví dụ

  • 我常常在这家店吃早饭。

    wǒ cháng cháng zài zhè jiā diàn chī zǎo fàn.

    Tôi thường ăn sáng ở quán này.

  • 周末他常常去看爷爷奶奶。

    zhōu mò tā cháng cháng qù kàn yé ye nǎi nai.

    Cuối tuần anh ấy thường đi thăm ông bà.

  • 这里冬天常常下雨。

    zhè lǐ dōng tiān cháng cháng xià yǔ.

    Ở đây mùa đông hay mưa.

Từ hay nhầm

  • 经常 — Nghĩa gần như nhau; phủ định thường dùng 不常, không nói *不常常.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỜNG · 11 nét

thường, thường xuyên