展望
zhǎn wàngㄓㄢˇ ㄨㄤˋ
Phồn thể: 展望
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
outlook; prospect; to look ahead; to look forward to
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRIỂN · 10 nét
VỌNG · 11 nét
Từ liên quan
- 发展 fā zhǎn — phát triển; sự phát triển
- 展开 zhǎn kāi — mở ra, giở ra; triển khai, tiến hành
- 展览 zhǎn lǎn — triển lãm, trưng bày; cuộc triển lãm
- 展示 zhǎn shì — trưng bày; trình bày; thể hiện; cho thấy
- 进展 jìn zhǎn — to make headway; to make progress
- 展现 zhǎn xiàn — thể hiện, bày ra, hiện ra trước mắt
- 开展 kāi zhǎn — triển khai, phát động, tiến hành (hoạt động); mở (triển lãm)
- 施展 shī zhǎn — to use fully; to put to use