Bỏ qua, tới nội dung

展望

zhǎn wàngㄓㄢˇ ㄨㄤˋ

Phồn thể: 展望

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

outlook; prospect; to look ahead; to look forward to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRIỂN · 10 nét

VỌNG · 11 nét