尽头
jìn tóuㄐㄧㄣˋ ㄊㄡˊ
Phồn thể: 盡頭
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(từ chỉ phương vị)
end; extremity; limit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẬN · 6 nét
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
Từ liên quan
- 尽管 jǐn guǎn — mặc dù, tuy; cứ (việc), cứ tự nhiên
- 尽量 jǐn liàng — cố gắng hết mức; càng… càng tốt
- 尽力 jìn lì — dốc sức, cố gắng hết sức
- 尽快 jǐn kuài — nhanh nhất có thể; càng sớm càng tốt
- 竭尽全力 jié jìn quán lì — to spare no effort (idiom); to do one's utmost
- 无穷无尽 wú qióng wú jìn — endless; boundless; infinite
- 苦尽甘来 kǔ jìn gān lái — bitterness finishes, sweetness begins (idiom); the hard times are over, the good times just beginning