Bỏ qua, tới nội dung

尽头

jìn tóuㄐㄧㄣˋ ㄊㄡˊ

Phồn thể: 盡頭

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

end; extremity; limit

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẬN · 6 nét

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)