就算
jiù suànㄐㄧㄡˋ ㄙㄨㄢˋ
Phồn thể: 就算
HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(phó từ, động từ)
(coll.) even if
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỰU · 12 nét
thì, liền, ngay (sớm, nhanh); chỉ; chính là
TOÁN · 14 nét
tính, tính toán; coi là, được xem là; thôi (算了: thôi bỏ đi)
Từ liên quan
- 就 jiù — thì, liền, ngay (sớm, nhanh); chỉ; chính là
- 成就 chéng jiù — thành tựu, thành tích; làm nên, đạt được
- 就业 jiù yè — có việc làm; tìm được việc; việc làm
- 就职 jiù zhí — to take office; to assume a post
- 迁就 qiān jiù — to yield; to adapt to; to accommodate to (sth)
- 就近 jiù jìn — nearby; in a close neighborhood