迁就
qiān jiùㄑㄧㄢ ㄐㄧㄡˋ
Phồn thể: 遷就
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to yield; to adapt to; to accommodate to (sth)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
TỰU · 12 nét
thì, liền, ngay (sớm, nhanh); chỉ; chính là
qiān jiùㄑㄧㄢ ㄐㄧㄡˋ
Phồn thể: 遷就
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to yield; to adapt to; to accommodate to (sth)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
TỰU · 12 nét
thì, liền, ngay (sớm, nhanh); chỉ; chính là