Bỏ qua, tới nội dung

少量

shǎo liàngㄕㄠˇ ㄌㄧㄤˋ

Hán Việt: THIỂU LƯỢNG

Phồn thể: 少量

HSK 3.0 · 4

Nghĩa(số từ)

một ít, số lượng nhỏ

Ví dụ

  • 汤里放少量盐就可以了。

    tāng lǐ fàng shǎo liàng yán jiù kě yǐ le.

    Cho một ít muối vào canh là được.

  • 仓库里只剩少量货了。

    cāng kù lǐ zhī shèng shǎo liàng huò le.

    Trong kho chỉ còn lại một ít hàng.

  • 晚上可以吃少量水果。

    wǎn shàng kě yǐ chī shǎo liàng shuǐ guǒ.

    Buổi tối có thể ăn một ít trái cây.

Từ hay nhầm

  • 大量 — Trái nghĩa: 大量 là số lượng lớn.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIẾU · 4 nét

ít; thiếu, mất; bớt (少……一点)

LƯỢNG · 12 nét

đo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)