Bỏ qua, tới nội dung

小路

xiǎo lùㄒㄧㄠˇ ㄌㄨˋ

Phồn thể: 小路

Nghĩa(danh từ)

minor road; lane; pathway; trail

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỂU · 3 nét

nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)

LỘ · 13 nét

đường, con đường; tuyến (xe buýt); họ Lộ