Bỏ qua, tới nội dung

小偷儿

xiǎotōur5ㄒㄧㄠˇ ㄊㄡ ㄦ˙

Phồn thể: 小偷兒

HSK 3.0 · 6

Nghĩa

Thief

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỂU · 3 nét

nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)

THÂU · 11 nét

NHI · 2 nét