Bỏ qua, tới nội dung

导火索

dǎo huǒ suǒㄉㄠˇ ㄏㄨㄛˇ ㄙㄨㄛˇ

Phồn thể: 導火索

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

fuse (for explosive)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠO · 6 nét

HỎA · 4 nét

lửa; cháy, hỏa hoạn; nổi tiếng, đắt khách (khẩu ngữ); nóng giận; họ Hỏa

TÁC · 10 nét