Bỏ qua, tới nội dung

对外

duì wàiㄉㄨㄟˋ ㄨㄞˋ

Phồn thể: 對外

Nghĩa(động từ, danh động từ)

external; foreign; pertaining to external or foreign (affairs)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỐI · 5 nét

đúng; đối với, với; đối xử; lượng từ: đôi, cặp

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra