Bỏ qua, tới nội dung

对准

duì zhǔnㄉㄨㄟˋ ㄓㄨㄣˇ

Phồn thể: 對準

Nghĩa(động từ)

to aim at; to target; to point at; to be directed at; registration; alignment (mechanical engineering)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỐI · 5 nét

đúng; đối với, với; đối xử; lượng từ: đôi, cặp

CHUẨN · 10 nét

chuẩn, chính xác, đúng; cho phép (准许); chắc chắn, nhất định