密集
mì jíㄇㄧˋ ㄐㄧˊ
Phồn thể: 密集
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
concentrated; crowded together; intensive; compressed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MẬT · 11 nét
TẬP · 12 nét
tập hợp, tụ tập; tuyển tập; phiên chợ; lượng từ: tập (phim)
Từ liên quan
- 密码 mì mǎ — mật khẩu, mật mã, mã PIN
- 秘密 mì mì — bí mật; bí mật, kín
- 密切 mì qiè — mật thiết, gần gũi, thân thiết; chặt chẽ, sát sao
- 保密 bǎo mì — to keep sth confidential; to maintain secrecy
- 紧密 jǐn mì — chặt chẽ, khăng khít, mật thiết
- 机密 jī mì — secret; classified (information)
- 严密 yán mì — strict; tight (organization, surveillance etc)
- 密度 mì dù — density; thickness