Bỏ qua, tới nội dung

密集

mì jíㄇㄧˋ ㄐㄧˊ

Phồn thể: 密集

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

concentrated; crowded together; intensive; compressed

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MẬT · 11 nét

TẬP · 12 nét

tập hợp, tụ tập; tuyển tập; phiên chợ; lượng từ: tập (phim)