Bỏ qua, tới nội dung

密封

mì fēngㄇㄧˋ ㄈㄥ

Phồn thể: 密封

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to seal up

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MẬT · 11 nét

PHONG · 9 nét

lượng từ: lá, bức (thư, email); niêm phong, đóng kín; họ Phong