密封
mì fēngㄇㄧˋ ㄈㄥ
Phồn thể: 密封
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to seal up
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MẬT · 11 nét
PHONG · 9 nét
lượng từ: lá, bức (thư, email); niêm phong, đóng kín; họ Phong
Từ liên quan
- 密码 mì mǎ — mật khẩu, mật mã, mã PIN
- 秘密 mì mì — bí mật; bí mật, kín
- 密切 mì qiè — mật thiết, gần gũi, thân thiết; chặt chẽ, sát sao
- 保密 bǎo mì — to keep sth confidential; to maintain secrecy
- 紧密 jǐn mì — chặt chẽ, khăng khít, mật thiết
- 机密 jī mì — secret; classified (information)
- 严密 yán mì — strict; tight (organization, surveillance etc)
- 密度 mì dù — density; thickness