Bỏ qua, tới nội dung

密

Mìㄇㄧˋ

Phồn thể: 密

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

surname Mi; name of an ancient state

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MẬT · 11 nét