Bỏ qua, tới nội dung

害虫

hài chóngㄏㄞˋ ㄔㄨㄥˊ

Phồn thể: 害蟲

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

injurious insect; pest

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠI · 10 nét

TRÙNG · 6 nét