害虫
hài chóngㄏㄞˋ ㄔㄨㄥˊ
Phồn thể: 害蟲
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
injurious insect; pest
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẠI · 10 nét
TRÙNG · 6 nét
Từ liên quan
- 害怕 hài pà — sợ, sợ hãi
- 厉害 lì hai — giỏi, cừ, lợi hại; dữ dội, ghê gớm; nghiêm khắc, đáng sợ
- 害羞 hài xiū — xấu hổ, ngượng ngùng, e thẹn, nhút nhát
- 危害 wēi hài — nguy hại, gây hại, làm hại; tác hại
- 灾害 zāi hài — thiên tai, tai họa
- 迫害 pò hài — to persecute
- 陷害 xiàn hài — to entrap; to set up; to frame (up); to make false charges against
- 利害 lì hài — pros and cons; advantages and disadvantages; gains and losses