Bỏ qua, tới nội dung

害怕

hài pàㄏㄞˋ ㄆㄚˋ

Hán Việt: HẠI PHẠ

Phồn thể: 害怕

HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 2

Nghĩa(động từ, danh động từ)

sợ, sợ hãi

Ví dụ

  • 我妹妹害怕狗。

    wǒ mèi mei hài pà gǒu.

    Em gái tôi sợ chó.

  • 别害怕,有我在。

    bié hài pà, yǒu wǒ zài.

    Đừng sợ, có tôi ở đây.

  • 他害怕考试考不好。

    tā hài pà kǎo shì kǎo bù hǎo.

    Cậu ấy sợ thi không tốt.

Từ hay nhầm

  • 怕 — 怕 ngắn gọn, khẩu ngữ, còn có nghĩa "e rằng" (怕他不来); 害怕 chỉ cảm giác sợ hãi.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠI · 10 nét

PHẠ · 8 nét

sợ; e rằng, sợ rằng