陷害
xiàn hàiㄒㄧㄢˋ ㄏㄞˋ
Phồn thể: 陷害
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to entrap; to set up; to frame (up); to make false charges against
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
HẠI · 10 nét
xiàn hàiㄒㄧㄢˋ ㄏㄞˋ
Phồn thể: 陷害
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to entrap; to set up; to frame (up); to make false charges against
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
HẠI · 10 nét