Bỏ qua, tới nội dung

害

hàiㄏㄞˋ

Phồn thể: 害

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(động từ, danh từ, vocab.word.pos.g)

to do harm to; to cause trouble to; harm; evil; calamity

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠI · 10 nét