客运
kè yùnㄎㄜˋ ㄩㄣˋ
Phồn thể: 客運
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
passenger transportation; (Tw) intercity bus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÁCH · 9 nét
VẬN · 7 nét
chở, vận chuyển; vận dụng; vận may, số mệnh
Từ liên quan
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 客人 kè rén — khách, khách hàng
- 顾客 gù kè — khách hàng (mua hàng, dùng dịch vụ)
- 请客 qǐng kè — mời khách; bao, khao (trả tiền mời ăn)
- 客观 kè guān — khách quan
- 客厅 kè tīng — phòng khách
- 客户 kè hù — khách hàng
- 好客 hào kè — hospitality; to treat guests well; to enjoy having guests; hospitable; friendly