Bỏ qua, tới nội dung

客运

kè yùnㄎㄜˋ ㄩㄣˋ

Phồn thể: 客運

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

passenger transportation; (Tw) intercity bus

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÁCH · 9 nét

VẬN · 7 nét

chở, vận chuyển; vận dụng; vận may, số mệnh