Bỏ qua, tới nội dung

好客

hào kèㄏㄠˋ ㄎㄜˋ

Phồn thể: 好客

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

hospitality; to treat guests well; to enjoy having guests; hospitable; friendly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIẾU · 6 nét

tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)

KHÁCH · 9 nét