顾客
gù kèㄍㄨˋ ㄎㄜˋ
Hán Việt: CỐ KHÁCH
Phồn thể: 顧客
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
khách hàng (mua hàng, dùng dịch vụ)
Lượng từ đi kèm: 位
Ví dụ
这家店的顾客很多。
zhè jiā diàn de gù kè hěn duō.
Cửa hàng này có rất nhiều khách.
服务员对顾客很热情。
fú wù yuán duì gù kè hěn rè qíng.
Nhân viên phục vụ rất nhiệt tình với khách hàng.
有一位顾客要退货。
yǒu yí wèi gù kè yào tuì huò.
Có một vị khách muốn trả hàng.
Từ hay nhầm
- 客户 — 顾客 là khách mua lẻ ở cửa hàng; 客户 là khách hàng của công ty, đối tác làm ăn lâu dài.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỐ · 10 nét
KHÁCH · 9 nét
Từ liên quan
- 照顾 zhào gu — chăm sóc, trông nom; quan tâm, chiếu cố
- 顾问 gù wèn — adviser; consultant
- 回顾 huí gù — to look back; to review
- 不顾 bù gù — in spite of; regardless of
- 顾虑 gù lǜ — misgivings; apprehensions
- 不屑一顾 bù xiè yī gù — to disdain as beneath contempt (idiom)
- 后顾之忧 hòu gù zhī yōu — fears of trouble in the rear (idiom); family worries (obstructing freedom of action); worries about the future consequences; often in negative expressions, meaning "no worries about anything"
- 统筹兼顾 tǒng chóu jiān gù — an overall plan taking into account all factors