Bỏ qua, tới nội dung

客车

kè chēㄎㄜˋ ㄔㄜ

Phồn thể: 客車

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

coach; bus; passenger train

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÁCH · 9 nét

XA · 4 nét

xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)