客流
kè liúㄎㄜˋ ㄌㄧㄡˊ
Phồn thể: 客流
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
passenger flow; customer flow
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÁCH · 9 nét
LƯU · 10 nét
chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền
Từ liên quan
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 客人 kè rén — khách, khách hàng
- 顾客 gù kè — khách hàng (mua hàng, dùng dịch vụ)
- 请客 qǐng kè — mời khách; bao, khao (trả tiền mời ăn)
- 客观 kè guān — khách quan
- 客厅 kè tīng — phòng khách
- 客户 kè hù — khách hàng
- 好客 hào kè — hospitality; to treat guests well; to enjoy having guests; hospitable; friendly