Bỏ qua, tới nội dung

客流

kè liúㄎㄜˋ ㄌㄧㄡˊ

Phồn thể: 客流

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

passenger flow; customer flow

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÁCH · 9 nét

LƯU · 10 nét

chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền