Bỏ qua, tới nội dung

客机

kè jīㄎㄜˋ ㄐㄧ

Phồn thể: 客機

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

passenger plane

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÁCH · 9 nét

CƠ · 6 nét