Bỏ qua, tới nội dung

客房

kè fángㄎㄜˋ ㄈㄤˊ

Phồn thể: 客房

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

guest room; room (in a hotel)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÁCH · 9 nét

PHÒNG · 8 nét