决定
jué dìngㄐㄩㄝˊ ㄉㄧㄥˋ
Hán Việt: QUYẾT ĐỊNH
Phồn thể: 決定
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(động từ, danh từ)
quyết định
Lượng từ đi kèm: 个、项
Ví dụ
我决定去中国留学。
wǒ jué dìng qù zhōng guó liú xué.
Tôi quyết định đi Trung Quốc du học.
这是老板的决定。
zhè shì lǎo bǎn de jué dìng.
Đây là quyết định của sếp.
你决定了吗?
nǐ jué dìng le ma?
Bạn quyết định chưa?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUYẾT · 6 nét
ĐỊNH · 8 nét
định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định
Từ liên quan
- 解决 jiě jué — giải quyết
- 决赛 jué sài — trận chung kết; vòng chung kết
- 决心 jué xīn — quyết tâm
- 坚决 jiān jué — kiên quyết, cương quyết
- 判决 pàn jué — judgment (by a court of law); to pass judgment on; to sentence
- 决策 jué cè — strategic decision; decision-making; policy decision; to determine policy
- 表决 biǎo jué — to decide by vote; to vote
- 否决 fǒu jué — to veto; to overrule