完好
wán hǎoㄨㄢˊ ㄏㄠˇ
Phồn thể: 完好
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
intact; in good condition
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOÀN · 7 nét
xong, hết; hoàn thành
HIẾU · 6 nét
tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)
Từ liên quan
- 完 wán — xong, hết; hoàn thành
- 完成 wán chéng — hoàn thành, làm xong
- 完全 wán quán — hoàn toàn; đầy đủ, trọn vẹn
- 完美 wán měi — hoàn mỹ, hoàn hảo
- 完整 wán zhěng — hoàn chỉnh, nguyên vẹn, đầy đủ
- 完善 wán shàn — hoàn thiện, hoàn chỉnh; làm cho hoàn thiện
- 完毕 wán bì — to finish; to end; to complete
- 完备 wán bèi — faultless; complete; perfect; to leave nothing to be desired