Bỏ qua, tới nội dung

完整

wán zhěngㄨㄢˊ ㄓㄥˇ

Hán Việt: HOÀN CHỈNH

Phồn thể: 完整

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, phó tính từ, danh tính từ)

hoàn chỉnh, nguyên vẹn, đầy đủ

Ví dụ

  • 请写出完整的句子。

    qǐng xiě chū wán zhěng de jù zi.

    Hãy viết câu hoàn chỉnh.

  • 这座古庙保存得很完整。

    zhè zuò gǔ miào bǎo cún dé hěn wán zhěng.

    Ngôi chùa cổ này được bảo tồn rất nguyên vẹn.

  • 我还没听到完整的故事。

    wǒ hái méi tīng dào wán zhěng de gù shì.

    Tôi vẫn chưa nghe câu chuyện đầy đủ.

Từ hay nhầm

  • 完全 — 完整 là nguyên vẹn, không thiếu phần nào (tính từ); 完全 là hoàn toàn (hay làm phó từ: 完全同意).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOÀN · 7 nét

xong, hết; hoàn thành

CHỈNH · 16 nét

cả, toàn bộ, nguyên; chẵn (giờ, số tiền); sửa sang, chỉnh