Bỏ qua, tới nội dung

完毕

wán bìㄨㄢˊ ㄅㄧˋ

Phồn thể: 完畢

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to finish; to end; to complete

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOÀN · 7 nét

xong, hết; hoàn thành

TẤT · 6 nét