Bỏ qua, tới nội dung

安逸

ān yìㄢ ㄧˋ

Phồn thể: 安逸

HSK 3.0 · 7–9

安逸 (ān yì) nghĩa là easy and comfortable; easy.

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

easy and comfortable; easy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

AN · 6 nét

yên, an toàn, bình an; lắp đặt; an tâm; (cũng là họ An)

11 nét