不安
bù ānㄅㄨˋ ㄢ
Hán Việt: BẤT AN
Phồn thể: 不安
HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
bất an, lo lắng, áy náy
Ví dụ
等考试结果的时候,我很不安。
děng kǎo shì jié guǒ de shí hòu, wǒ hěn bù ān.
Lúc chờ kết quả thi, tôi rất bồn chồn.
麻烦你这么多,我心里很不安。
má fán nǐ zhè me duō, wǒ xīn lǐ hěn bù ān.
Làm phiền bạn nhiều thế, tôi thấy rất áy náy.
她不安地看了看手表。
tā bù ān dì kàn le kàn shǒu biǎo.
Cô ấy bồn chồn liếc nhìn đồng hồ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
AN · 6 nét
yên, an toàn, bình an; lắp đặt; an tâm; (cũng là họ An)
Từ liên quan
- 不 bù — không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 不管 bù guǎn — bất kể, cho dù; mặc kệ, không quan tâm
- 不仅 bù jǐn — không chỉ, không những (不仅……而且/还……: không những… mà còn…)
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được