治安
zhì ānㄓˋ ㄢ
Phồn thể: 治安
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
law and order; public security
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRỊ · 8 nét
chữa (bệnh); trị; cai trị; quản lý; diệt (sâu bọ)
AN · 6 nét
yên, an toàn, bình an; lắp đặt; an tâm; (cũng là họ An)