Bỏ qua, tới nội dung

学院

xué yuànㄒㄩㄝˊ ㄩㄢˋ

Hán Việt: HỌC VIỆN

Phồn thể: 學院

HSK 3.0 · 4TOCFL 2

Nghĩa(danh từ)

học viện, trường cao đẳng/đại học chuyên ngành; khoa, viện (trong đại học)

Lượng từ đi kèm: 所

Ví dụ

  • 我在外语学院学中文。

    wǒ zài wài yǔ xué yuàn xué zhōng wén.

    Tôi học tiếng Trung ở trường Ngoại ngữ.

  • 她是音乐学院的学生。

    tā shì yīn yuè xué yuàn de xué shēng.

    Cô ấy là sinh viên học viện âm nhạc.

  • 这个大学有十几个学院。

    zhè ge dà xué yǒu shí jǐ gè xué yuàn.

    Trường đại học này có hơn mười khoa.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỌC · 8 nét

học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)

VIỆN · 9 nét