学识
xué shí
Phồn thể: 學識
TOCFL 5
Nghĩa
erudition; scholarly knowledge
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỌC · 8 nét
học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)
THỨC · 7 nét
xué shí
Phồn thể: 學識
TOCFL 5
erudition; scholarly knowledge
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HỌC · 8 nét
học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)
THỨC · 7 nét