Bỏ qua, tới nội dung

学徒

xué tú

Phồn thể: 學徒

TOCFL 5

Nghĩa

apprentice; to serve an apprenticeship

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỌC · 8 nét

học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)

10 nét