Bỏ qua, tới nội dung

学子

xué zǐㄒㄩㄝˊ ㄗˇ

Phồn thể: 學子

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

(literary) student; scholar

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỌC · 8 nét

học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai