学员
xué yuánㄒㄩㄝˊ ㄩㄢˊ
Phồn thể: 學員
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
student; member of an institution of learning; officer cadet
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỌC · 8 nét
học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)
VIÊN · 7 nét
người, nhân viên, thành viên (hậu tố chỉ người làm một việc)