Bỏ qua, tới nội dung

学制

xué zhì

Phồn thể: 學制

TOCFL 5

Nghĩa

educational system; length of schooling

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỌC · 8 nét

học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)

CHẾ · 8 nét